Bản dịch của từ Shut away trong tiếng Việt
Shut away
Verb

Shut away(Verb)
ʃˈʌt əwˈeɪ
ʃˈʌt əwˈeɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Loại trừ ai đó khỏi các tương tác xã hội hoặc hoạt động.
To exclude someone from social interaction or activities.
Ví dụ
Shut away

Loại trừ ai đó khỏi các tương tác xã hội hoặc hoạt động.
To exclude someone from social interaction or activities.