Anh - Việt

Bản dịch của từ Shuttered trong tiếng Việt

shuttered

VerbAdjective

shuttered (Verb)

/ʃˈʌtəd/
/ˈʃətɝd/
AI

Nghĩa 01

đã đóng hoặc che bằng chớp cửa hoặc tấm chắn

(past participle of 'shutter') to close or cover with shutters or similar protective panels

Ví dụ
Nhiều cửa hàng nhỏ đóng cửa trong đợt phong tỏa năm 2020 ở New York.Many small shops shuttered during the 2020 lockdown in New York.
Một số quán cà phê không đóng cửa sổ dù có cảnh báo bão.Some cafes did not shutter their windows despite the storm warning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đã đóng cửa (cửa hàng, doanh nghiệp, tòa nhà); đã ngưng hoạt động

to close (a shop, business, or building), especially by pulling down shutters; to cease operations

Ví dụ
Nhiều cửa hàng địa phương đã đóng cửa trong đợt phong tỏa năm 2020.Many local shops shuttered during the 2020 pandemic lockdown.
Hiệu sách không đóng cửa dù số khách hàng giảm năm ngoái.The bookstore did not shutter despite low customer numbers last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

đã chắn/che ánh sáng, tầm nhìn hoặc lối vào bằng chớp cửa

to block or screen (light, view, or access) by using shutters

Ví dụ
Thư viện đã đóng cửa sổ lại trong suốt lễ hội ồn ào cuối tuần trước.The library shuttered its windows during the loud festival last weekend.
Trường học không đóng cửa các phòng học mặc dù mất điện hôm qua.Schools did not shutter classrooms despite the power outage yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

shuttered (Adjective)

/ʃˈʌtəd/
/ˈʃʌt̬.ɚd/
AI

Nghĩa 01

có chớp cửa che đậy; được phủ/ bảo vệ bằng chớp

having shutters in place; covered or protected by shutters

Ví dụ
Nhiều cửa hàng đóng cửa ở New York thể hiện ảnh hưởng giãn cách xã hội.Many shuttered shops in New York show social distancing impact.
Không phải tất cả các tòa nhà đóng cửa ở London đều mở lại sau phong tỏa.Not all shuttered buildings in London reopen after lockdown.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

bị đóng cửa, không mở/không hoạt động (thường chỉ cửa hàng, nhà cửa, địa điểm)

closed, shut, or not operating (often used of shops, houses, or venues)

Ví dụ
Nhiều quán cà phê đóng cửa ở New York ảnh hưởng đến đời sống xã hội địa phương.Many shuttered cafes in New York hurt local social life.
Công viên không đóng cửa trong các lễ hội mùa hè.The park is not shuttered during summer festivals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

tĩnh lặng, hoang vắng hoặc bỏ hoang do bị đóng cửa

quiet, desolate, or abandoned as a result of being shut down

Ví dụ
Nhiều cửa hàng đóng cửa ở New York cho thấy ảnh hưởng của đại dịch rõ ràng.Many shuttered shops in New York show the pandemic's impact clearly.
Không phải tất cả rạp chiếu phim đóng cửa ở London sẽ mở lại sau phong tỏa.Not all shuttered cinemas in London will reopen after lockdown.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh