Bản dịch của từ Siberian trong tiếng Việt

Siberian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Siberian(Adjective)

sɪbˈiəriən
sɪˈbɪriən
01

Liên quan đến Sibiri hoặc con người hay văn hóa của vùng này.

Of or relating to Siberia or its people or culture

Ví dụ
02

Liên quan đến động thực vật bản địa của Siberia

Relating to animals or plants native to Siberia

Ví dụ
03

Đặc trưng của vùng Siberia hoặc khí hậu của nó, đặc biệt là cái lạnh khắc nghiệt.

Characteristic of the Siberian region or its climate especially its severe cold

Ví dụ

Họ từ