Bản dịch của từ Sibling love trong tiếng Việt

Sibling love

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sibling love(Noun)

sˈaɪblɪŋ lˈʌv
ˈsaɪbɫɪŋ ˈɫəv
01

Mối gắn bó cảm xúc giữa các anh chị em

The close emotional bond between siblings.

兄弟姐妹之间的亲密关系

Ví dụ
02

Một loại tình cảm gia đình thể hiện sự gắn bó và thấu hiểu sâu sắc.

A type of family love that shows deep connection and mutual understanding.

一种家庭之爱,彰显着深厚的纽带和相互的理解。

Ví dụ
03

Tình cảm và sự gắn kết giữa anh chị em thường được thể hiện qua sự hỗ trợ và quan tâm lẫn nhau.

The bond between siblings is often expressed through mutual support and caring for one another.

兄弟姐妹之间的深厚感情和紧密关系,通常表现为彼此的相互支持与关怀。

Ví dụ