Bản dịch của từ Sick-and-tired trong tiếng Việt
Sick-and-tired

Sick-and-tired (Idiom)
Chán.
Fed up.
Many citizens are sick and tired of the government’s broken promises.
Nhiều công dân đã chán ngấy những lời hứa không thực hiện của chính phủ.
I am not sick and tired of discussing social issues anymore.
Tôi không còn chán ngấy việc thảo luận về các vấn đề xã hội nữa.
Are you sick and tired of the rising crime rates in cities?
Bạn có chán ngấy với tỷ lệ tội phạm tăng cao ở các thành phố không?
Cụm từ "sick-and-tired" mang nghĩa là cảm thấy chán ngán hoặc mệt mỏi về một tình huống hoặc hành động nào đó. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự chán ghét hoặc không còn kiên nhẫn với điều gì đó kéo dài. Ở cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cùng nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhanh hơn và ít nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Anh, nơi người nói có thể nhấn mạnh rõ âm tiết hơn trong phát âm.
Cụm từ "sick-and-tired" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "sick" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sēoc", có nghĩa là ốm hoặc đau, và "tired" bắt nguồn từ "tired", từ tiếng Trung cổ "tīred", mang nghĩa kiệt sức. Cụm từ này biểu thị trạng thái mệt mỏi, chán nản do phải chịu đựng một tình huống kéo dài. Sự kết hợp từ ngữ này phản ánh sự phát sinh cảm xúc tiêu cực, góp phần hình thành nghĩa hiện tại là sự chán ghét, không còn sức chịu đựng trước một vấn đề hay hoàn cảnh nào đó.
Cụm từ "sick-and-tired" thể hiện tâm trạng chán nản và mệt mỏi, thường được sử dụng trong các bài thi IELTS. Nó xuất hiện phổ biến trong phần Speaking và Writing, đặc biệt khi thí sinh diễn đạt cảm xúc cá nhân về các vấn đề xã hội hoặc tình huống đời sống. Trong các văn bản khác, cụm này thường được dùng trong giao tiếp không chính thức, phản ánh tình trạng lo ngại đối với một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, ví dụ như sự thất vọng về chính trị hay sự thiếu thốn trong cuộc sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
