Bản dịch của từ Side stitch trong tiếng Việt

Side stitch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Side stitch (Noun)

saɪd stɪtʃ
saɪd stɪtʃ
01

Đau nhói bên hông, thường do tập thể dục hoặc hoạt động thể chất gây ra.

A sharp pain in the side of the abdomen, typically caused by exercise or physical activity.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Cảm giác co thắt xảy ra ở vùng bụng bên, đặc biệt là trong khi tập thể dục mạnh.

A cramp-like sensation experienced in the lateral abdominal area, especially during vigorous exercise.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một lần xảy ra đau do kích thích cơ hoành hoặc các cơ xung quanh trong quá trình vận động.

An occurrence of pain resulting from irritation of the diaphragm or surrounding muscles during movement.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Side stitch cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Side stitch

Không có idiom phù hợp