Bản dịch của từ Sidequest trong tiếng Việt

Sidequest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sidequest(Noun)

ˈsaɪdˌkwɛst
ˈsaɪdˌkwɛst
01

Nhiệm vụ phụ trong trò chơi điện tử, không ảnh hưởng trực tiếp đến câu chuyện chính hay cuộc hành trình của game.

A side quest assigned to the player that doesn't directly relate to the main story or campaign of the game.

这是指游戏中交代给玩家的任务,但并不直接影响主线剧情或战役的发展。

Ví dụ