ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Sidle up to trong tiếng Việt
Sidle up to
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Sidle up to
(
Verb
)
sˈaɪdəl ˈʌp tˈu
sˈaɪdəl ˈʌp tˈu
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ