Bản dịch của từ Sigmatism trong tiếng Việt

Sigmatism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sigmatism(Noun)

[sɪɡmʌtɪzm]
[sɪɡmʌtɪzm]
01

Phát âm không chính xác các âm sibilant.

Mispronouncing the 'rit' sound.

Sibilant音素发音不标准

Ví dụ
02

Lưỡi lác

Having a speech impediment.

有点口吃。

Ví dụ