Bản dịch của từ Sigmoidoscopy trong tiếng Việt
Sigmoidoscopy
Noun [U/C]

Sigmoidoscopy(Noun)
sˌɪɡmɔɪdˈɒskəpi
ˌsɪɡ.mɔɪˈdɑː.skə.pi
01
Nội soi đại tràng sigma; thủ thuật dùng ống soi để kiểm tra đoạn đại tràng sigma (thường bao gồm cả trực tràng)
Sigmoidoscopy — an endoscopic examination of the sigmoid colon (and often the rectum)
Ví dụ
02
Soi đại tràng sigma (có thể là nội soi mềm hoặc soi cứng) — thủ thuật y khoa dùng để quan sát và chẩn đoán các bất thường ở đoạn đại tràng sigma
Sigmoidoscopy — a medical procedure (can be flexible or rigid) for inspecting and diagnosing conditions in the sigmoid colon
Ví dụ
