Bản dịch của từ Sign away trong tiếng Việt

Sign away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign away(Verb)

saɪn əwˈeɪ
saɪn əwˈeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ