Bản dịch của từ Sign away trong tiếng Việt
Sign away
Verb

Sign away(Verb)
saɪn əwˈeɪ
saɪn əwˈeɪ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ký vào tài liệu để chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.
Sign a document transferring responsibility or ownership.
在转让责任或所有权的文件上签字
Ví dụ
