Bản dịch của từ Sign off trong tiếng Việt

Sign off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign off(Phrase)

saɪn ɑf
saɪn ɑf
01

Chấp thuận chính thức hay đồng ý về một vấn đề gì đó, đặc biệt là qua văn bản.

To officially approve or accept something, especially in writing.

正式批准或接受某事,尤其是以书面形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc tương tác thường mang ý nghĩa kết thúc.

To end a conversation or interaction, it's common to signal that it's wrapping up.

为了结束一段对话或互动,通常意味着结束的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để thể hiện sự đồng ý về một vấn đề hay quyết định nào đó.

To express agreement on a matter or decision.

表示对某事或决定的认同或同意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh