Bản dịch của từ Significant parent trong tiếng Việt

Significant parent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant parent(Noun)

sɪɡnˈɪfɪkənt pˈeərənt
sɪɡˈnɪfɪkənt ˈpɛrənt
01

Một vai trò có ảnh hưởng lớn trong gia đình hoặc cộng đồng

A role that has an impact within the family or community.

在家庭或社区中的关键角色

Ví dụ
02

Một người cha hoặc người mẹ

A father or a mother

父亲或母亲

Ví dụ
03

Người giữ vai trò quan trọng trong cuộc đời ai đó như là người bảo hộ hoặc người chăm sóc

A person who plays a vital role in someone's life, such as a guardian or caregiver.

某人在某人的生活中扮演着重要角色,比如监护人或照料者。

Ví dụ