Bản dịch của từ Significant reduction trong tiếng Việt

Significant reduction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant reduction(Noun)

səɡnˈɪfɨkənt ɹədˈʌkʃən
səɡnˈɪfɨkənt ɹədˈʌkʃən
01

Sự giảm mạnh về số lượng hoặc chất lượng.

A significant decrease in quantity or quality.

这在数量或质量上都出现了大幅度的下降。

Ví dụ
02

Hành động giảm bớt cái gì đó về số lượng hoặc kích cỡ.

An action that reduces the amount or size of something.

减少某物的数量或规模的行为

Ví dụ
03

Quá trình chính thức làm giảm một thứ gì đó nhằm nâng cao hiệu quả hoặc sự cải thiện.

A formal process of reducing something to improve performance.

一个正式的过程,用以减小某物以改善效率或性能。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh