signifies
signifies (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ “signify” — nghĩa là “biểu thị”, “có nghĩa là”, “cho thấy” (dùng khi nói về một việc/người/điều gì đó mang ý nghĩa hoặc biểu hiện điều gì).
Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ “signify” — nghĩa là “biểu thị”, “có nghĩa là”, “cho thấy” (dùng khi nói về một việc/người/điều gì đó mang ý nghĩa hoặc biểu hiện điều gì).
thirdperson singular simple present indicative of signify.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của signifies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | signify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | signified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | signified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | signifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | signifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “signifies” là dạng động từ của “signify”, có nghĩa là biểu thị, có ý nghĩa hoặc chỉ ra điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học, triết học và phân tích, khi muốn diễn đạt rằng một ký hiệu, một biểu tượng hay một hành động có ý nghĩa sâu xa nào đó. “Signifies” được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tuỳ thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu hoặc nội dung bài viết.