Bản dịch của từ Sikh trong tiếng Việt

Sikh

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sikh(Noun)

sˈɪk
ˈsɪk
01

Một thành viên của đạo Sikh, một tôn giáo độc thần được thành lập ở khu vực Punjab, Ấn Độ vào thế kỷ 15.

A member of the Sikh religion which is a monotheistic religion founded in the Punjab region of India in the 15th century

Ví dụ
02

Một người tuân theo giáo lý của Guru Nanak và chín vị Guru kế thừa.

A person following the teachings of Guru Nanak and the nine successive Gurus

Ví dụ
03

Một tín đồ của đạo Sikh khác biệt so với các tôn giáo như Ấn Độ giáo hay Hồi giáo.

A follower of Sikhism distinct from other religions such as Hinduism or Islam

Ví dụ