Bản dịch của từ Silent partner trong tiếng Việt

Silent partner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silent partner(Noun)

sˈaɪlnt pˈɑɹtnəɹ
sˈaɪlnt pˈɑɹtnəɹ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ