Bản dịch của từ Siloed trong tiếng Việt

Siloed

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Siloed(Verb)

sˈaɪləʊd
ˈsaɪˌɫoʊd
01

(dạng quá khứ/participate của 'silo') cho vào silo; lưu trữ trong silo

(past tense/past participle of 'silo') to put into a silo; to store (something) in a silo

Ví dụ
02

Tách riêng, cô lập (người, thông tin, bộ phận) thành các nhóm/ngăn riêng

To isolate or separate (people, information, teams) into distinct groups or compartments

Ví dụ

Siloed(Adjective)

sˈaɪləʊd
ˈsaɪ.loʊd
01

Được tổ chức hoặc hoạt động theo dạng silo; bị cô lập khỏi các phần khác (nhất là trong tổ chức) và thiếu trao đổi thông tin

Organized or operating in silos; isolated from other parts (especially of an organization) and lacking cross‑communication

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc được lưu trữ trong silo (kho chứa)

Relating to or stored in a silo (physical storage)

Ví dụ