Bản dịch của từ Silver-fox trong tiếng Việt

Silver-fox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silver-fox(Noun)

sˈɪlvəfˌɒks
ˈsɪɫvɝˈfɑks
01

Một người đàn ông lớn tuổi hấp dẫn thường có mái tóc màu xám hoặc trắng được coi là quyến rũ hoặc có kinh nghiệm

An attractive older man typically with gray or white hair perceived as charming or experienced

Ví dụ
02

Một loài cáo có bộ lông màu xám bạc, đặc biệt là dạng cáo đỏ có màu đen

A type of fox with silvergray fur especially the melanistic form of the red fox

Ví dụ