Bản dịch của từ Similar face trong tiếng Việt

Similar face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similar face(Phrase)

sˈɪmɪlɐ fˈeɪs
ˈsɪməɫɝ ˈfeɪs
01

Có đặc điểm khuôn mặt tương tự

Has similar facial features

具有类似面部特征

Ví dụ
02

Đề cập đến hai hoặc nhiều khuôn mặt giống nhau về một khía cạnh nào đó

Refers to two or more faces that resemble each other in some way.

提到两个或多个面孔在某种程度上的相似之处。

Ví dụ
03

Giống như ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hình

There is a resemblance in appearance to someone or something.

外貌类似某人或某事

Ví dụ