simmer
simmer (Noun)
Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc nhiệt độ khi chất lỏng được đun sôi nhẹ, chỉ hơi sủi bọt nhỏ và không đạt đến mức sôi mạnh (dưới điểm sôi).
Trạng thái hoặc nhiệt độ khi chất lỏng được đun sôi nhẹ, chỉ hơi sủi bọt nhỏ và không đạt đến mức sôi mạnh (dưới điểm sôi).
A state or temperature just below boiling point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
simmer (Verb)
Nghĩa 01 · (về nước hoặc thức ăn đang được đun) giữ ở nhiệt độ chỉ dưới điểm sôi, sủi bọt nhẹ và đều, không để sôi mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của simmer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | simmer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | simmered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | simmered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | simmers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | simmering |
Kết hợp từ của simmer (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
để cái gì đó sôi sùng sục leave something to simmer | Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định để mọi chuyện lắng xuống. After the argument, they decided to leave things to simmer. |
để cho cái gì sôi sùng sục allow something to simmer | Để cuộc trò chuyện lên men trước khi nhảy vào với lời khuyên. Allow the conversation to simmer before jumping in with advice. |
đun sôi let something simmer | Hãy để cuộc trò chuyện lắng xuống trước khi kết luận. Let the conversation simmer before jumping to conclusions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "simmer" có nghĩa là nấu một chất lỏng ở nhiệt độ thấp, để giữ cho nó sôi nhẹ và không bị sôi trào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "simmer" có cách viết và phát âm tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "simmer down" để chỉ sự bình tĩnh lại, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ít sử dụng cụm từ này. "Simmer" thường được sử dụng trong nấu ăn và biểu thị sự kiên nhẫn trong quá trình chế biến thực phẩm.