ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Simmered tea
Phương pháp chuẩn bị trà bằng cách giữ lửa nhỏ để tinh chất không bị mất mát
A method of preparing tea using a gentle simmer.
一种保持低温冲泡茶叶的方法
Một phương pháp giúp tăng hương vị và mùi thơm của trà
A method to enhance the aroma and flavor of tea
一种能够提升茶叶香气和味道的方法
Một loại trà được nấu chậm ở nhiệt độ gần sôi, giúp các hương vị hòa quyện vào nhau.
It's a type of tea that's been steeped slowly at a temperature below boiling point, allowing the flavors to meld together.
这种茶经过慢火低温长时间的熬制,让各种香气充分融合在一起。