Bản dịch của từ Simmered tea trong tiếng Việt

Simmered tea

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simmered tea(Phrase)

sˈɪməd tˈiː
ˈsɪmɝd ˈti
01

Phương pháp chuẩn bị trà bằng cách giữ lửa nhỏ để tinh chất không bị mất mát

A method of preparing tea using a gentle simmer.

一种保持低温冲泡茶叶的方法

Ví dụ
02

Một phương pháp giúp tăng hương vị và mùi thơm của trà

A method to enhance the aroma and flavor of tea

一种能够提升茶叶香气和味道的方法

Ví dụ
03

Một loại trà được nấu chậm ở nhiệt độ gần sôi, giúp các hương vị hòa quyện vào nhau.

It's a type of tea that's been steeped slowly at a temperature below boiling point, allowing the flavors to meld together.

这种茶经过慢火低温长时间的熬制,让各种香气充分融合在一起。

Ví dụ