Bản dịch của từ Simple circuit trong tiếng Việt

Simple circuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simple circuit(Noun)

sˈɪmpəl sˈɜːkɪt
ˈsɪmpəɫ ˈsɝkət
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ