Bản dịch của từ Simple interest trong tiếng Việt
Simple interest

Simple interest (Noun)
Một phương pháp tính lãi trong đó tiền lãi chỉ được cộng vào số tiền gốc chứ không cộng vào tiền lãi tích lũy từ các kỳ trước.
A method of calculating interest where the interest is added only to the principal sum not to the accumulated interest from previous periods.
Many students struggle with simple interest calculations in their finance classes.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn với các phép tính lãi suất đơn trong lớp tài chính.
Students do not understand how simple interest affects their savings plans.
Sinh viên không hiểu cách lãi suất đơn ảnh hưởng đến kế hoạch tiết kiệm của họ.
Is simple interest used in most bank savings accounts today?
Lãi suất đơn có được sử dụng trong hầu hết các tài khoản tiết kiệm ngân hàng hiện nay không?
Lãi suất đơn (simple interest) là một hình thức tính lãi mà lãi suất được tính trên số vốn gốc ban đầu trong một khoảng thời gian nhất định. Công thức tính lãi suất đơn là I = PRT, trong đó I là lãi suất, P là số vốn gốc, R là tỷ lệ lãi suất, và T là thời gian. Lãi suất đơn được sử dụng phổ biến trong các khoản vay ngắn hạn và tiết kiệm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp