Bản dịch của từ Simple meetings trong tiếng Việt

Simple meetings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simple meetings(Phrase)

sˈɪmpəl mˈiːtɪŋz
ˈsɪmpəɫ ˈmitɪŋz
01

Một loạt các cuộc họp đơn giản, không phức tạp, để thảo luận hoặc đưa ra quyết định

A series of straightforward, uncomplicated meetings to discuss or make decisions.

一系列简单明了的会议,供讨论或决策之用

Ví dụ
02

Các buổi tụ tập không chính thức, không cần lên kế hoạch hoặc chuẩn bị cầu kỳ

Casual get-togethers don't need to be planned or overprepared.

不需要精心筹备的随意聚会

Ví dụ
03

Các cuộc họp tập trung vào những chủ đề cơ bản với một chương trình rõ ràng

The meetings focus on fundamental topics with a clear plan.

会议集中讨论基本话题,并制定明确的计划。

Ví dụ