Bản dịch của từ Simple-minded parent trong tiếng Việt

Simple-minded parent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simple-minded parent(Phrase)

sˈɪmpəlmˌaɪndɪd pˈeərənt
ˈsɪmpəɫˈmaɪndɪd ˈpɛrənt
01

Chưa thực sự hiểu rõ các vấn đề phức tạp

Not fully grasp the complex issues

不太了解复杂的问题

Ví dụ
02

Suy nghĩ đơn giản, như trẻ con

There's a way of thinking that's as simple or innocent as a child's.

有一种思维方式既简单又纯真,就像孩子一样。

Ví dụ
03

Ngây thơ hoặc dễ bị lừa bởi sự thiếu hiểu biết

Being naive or easily duped

智力不足,容易上当或天真

Ví dụ