simulated test market
Noun
simulated test market (Noun)
/sˈɪmjəlˌeɪtɨd tˈɛst mˈɑɹkət/
/sˈɪmjəlˌeɪtɨd tˈɛst mˈɑɹkət/
AI
Ví dụ
Công ty đã sử dụng một thị trường thử nghiệm mô phỏng cho ứng dụng xã hội mới của họ.The company used a simulated test market for their new social app.
Họ không dựa vào thị trường thử nghiệm mô phỏng để lấy phản hồi xã hội.They did not rely on a simulated test market for social feedback.
Nghĩa 02
Ví dụ
Công ty đã thực hiện một thị trường thử nghiệm mô phỏng cho đồ uống mới.The company conducted a simulated test market for the new beverage.
Họ không sử dụng thị trường thử nghiệm mô phỏng cho ứng dụng mới nhất.They did not use a simulated test market for their latest app.
Ví dụ
Thị trường thử nghiệm giả lập đã tiết lộ những xu hướng quan trọng năm ngoái.The simulated test market revealed important trends in consumer preferences last year.
Nhiều công ty không tin tưởng vào thị trường thử nghiệm giả lập cho các sản phẩm của họ.Many companies do not trust simulated test markets for their product launches.