Bản dịch của từ Sinful trong tiếng Việt

Sinful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinful (Adjective)

sˈɪnfl
sˈɪnfl
01

Có tính chất xấu xa, trái đạo đức hoặc trái với lẽ phải; liên quan đến việc phạm tội hoặc hành động bị coi là tội lỗi theo đạo đức/đạo giáo.

Wicked and immoral committing or characterized by the committing of sins.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ