sinful
sinful (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính chất xấu xa, trái đạo đức hoặc trái với lẽ phải; liên quan đến việc phạm tội hoặc hành động bị coi là tội lỗi theo đạo đức/đạo giáo.
Wicked and immoral committing or characterized by the committing of sins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sinful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sinful có tội | more sinful tội lỗi hơn | most sinful tội lỗi nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sinful" trong tiếng Anh có nghĩa là "đầy tội lỗi" hay "có tội", thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tính cách bị coi là vi phạm đạo đức hoặc tôn giáo. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm và viết tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong văn hóa Anh, "sinful" thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hơn, trong khi ở Mỹ, từ này thường gắn liền với sự châm biếm hoặc hài hước.