Bản dịch của từ Sing-along trong tiếng Việt

Sing-along

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sing-along(Noun)

ˈsɪŋəlɔːŋ
ˈsɪŋəlɔːŋ
01

Một dịp không chính thức khi mọi người cùng nhau hát theo nhóm.

An informal occasion when people sing together in a group.

Ví dụ