Bản dịch của từ Single-element trong tiếng Việt
Single-element
Noun

Single-element (Noun)
01
Chỉ gồm một yếu tố hoặc một thành phần duy nhất
Consisting of only one element or component
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Single-element

Chỉ gồm một yếu tố hoặc một thành phần duy nhất
Consisting of only one element or component
Từ tiếng Việt gần nghĩa