Bản dịch của từ Single life trong tiếng Việt
Single life
Noun [U/C]

Single life(Noun)
sˈɪŋɡəl lˈaɪf
ˈsɪŋɡəɫ ˈɫaɪf
01
Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả sự tự do và độc lập liên quan đến việc không có mối quan hệ lãng mạn.
A term often used to describe the freedom and independence associated with not being in a romantic relationship
Ví dụ
Ví dụ
