Bản dịch của từ Single life trong tiếng Việt

Single life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single life(Noun)

sˈɪŋɡəl lˈaɪf
ˈsɪŋɡəɫ ˈɫaɪf
01

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả sự tự do và độc lập liên quan đến việc không có mối quan hệ lãng mạn.

A term often used to describe the freedom and independence associated with not being in a romantic relationship

Ví dụ
02

Trạng thái sống một mình mà không có bạn đời hoặc vợ/chồng.

The state of living alone without a partner or spouse

Ví dụ
03

Một lối sống mà cá nhân tập trung vào sở thích cá nhân hơn là các mối quan hệ lãng mạn.

A lifestyle choice where an individual focuses on personal interests rather than romantic relationships

Ví dụ