Bản dịch của từ Single life trong tiếng Việt

Single life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single life(Noun)

sˈɪŋɡəl lˈaɪf
ˈsɪŋɡəɫ ˈɫaɪf
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ