Bản dịch của từ Single mom trong tiếng Việt

Single mom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single mom(Noun)

sˈɪŋɡəl mˈɒm
ˈsɪŋɡəɫ ˈmɑm
01

Một thuật ngữ xã hội đề cập đến những khó khăn mà một người mẹ phải đối mặt khi nuôi dạy con một mình.

A social term referring to the challenges faced by a mother who is parenting alone

Ví dụ
02

Một người phụ nữ có một hoặc nhiều đứa trẻ và không sống cùng cha của các đứa trẻ.

A woman who has one or more children and is not living with the childrens father

Ví dụ
03

Một người mẹ nuôi dưỡng con cái mà không có sự hỗ trợ của bạn đời.

A mother who raises her child or children without the assistance of a partner

Ví dụ