Bản dịch của từ Single mother trong tiếng Việt
Single mother

Single mother(Noun)
Một người mẹ độc thân, không kết hôn hoặc sống thử cùng người tình trong lúc nuôi dưỡng con cái của mình.
A mother who is unmarried or cohabiting with a partner while raising children.
未婚或未与伴侣同居养育子女的女性家长
Một người mẹ được trao quyền nuôi con sau ly hôn hoặc chia tay.
A mother has been awarded custody of her children after divorce or separation.
在离婚或分居后获得子女抚养权的母亲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Single mother" là thuật ngữ chỉ một người phụ nữ nuôi dạy con cái mà không có sự hỗ trợ từ bạn đời, có thể do ly hôn, chia tay hoặc góa chồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, các quốc gia có thể có cách tiếp cận khác nhau đối với vai trò và thách thức của các bà mẹ đơn thân.
"Single mother" là thuật ngữ chỉ một người phụ nữ nuôi dạy con cái mà không có sự hỗ trợ từ bạn đời, có thể do ly hôn, chia tay hoặc góa chồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, các quốc gia có thể có cách tiếp cận khác nhau đối với vai trò và thách thức của các bà mẹ đơn thân.
