Bản dịch của từ Singular deviation trong tiếng Việt

Singular deviation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singular deviation(Noun)

sˈɪŋɡjʊlɐ dˌiːvɪˈeɪʃən
ˈsɪŋɡjəɫɝ ˌdiviˈeɪʃən
01

Sự lệch một đơn vị khỏi mẫu chuẩn, đặc biệt trong thống kê hoặc toán học.

A deviation from a standard pattern, especially in statistics or mathematics.

这是一种偏离普通规律模式,尤其在统计学或数学中表现得尤为明显。

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong ngôn ngữ học để miêu tả một dạng không phổ biến hoặc điển hình trong một ngữ cảnh cụ thể

A term used in linguistics to describe a form that doesn't follow the rules or isn't typical in a specific context.

在语言学中,有一个术语用来描述一种在特定语境中不遵循规则或不符合典型模式的表达方式。

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, điều này đề cập đến hành vi hoặc quá trình suy nghĩ bất thường hoặc không điển hình

In psychology, this term refers to unusual or atypical behaviors and thought processes.

在心理学中,这个术语指的是异常或不典型的行为或思维过程。

Ví dụ