Bản dịch của từ Singular deviation trong tiếng Việt
Singular deviation
Noun [U/C]

Singular deviation(Noun)
sˈɪŋɡjʊlɐ dˌiːvɪˈeɪʃən
ˈsɪŋɡjəɫɝ ˌdiviˈeɪʃən
01
Sự lệch một đơn vị khỏi mẫu chuẩn, đặc biệt trong thống kê hoặc toán học.
A deviation from a standard pattern, especially in statistics or mathematics.
这是一种偏离普通规律模式,尤其在统计学或数学中表现得尤为明显。
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong tâm lý học, điều này đề cập đến hành vi hoặc quá trình suy nghĩ bất thường hoặc không điển hình
In psychology, this term refers to unusual or atypical behaviors and thought processes.
在心理学中,这个术语指的是异常或不典型的行为或思维过程。
Ví dụ
