Bản dịch của từ Singularity of traits trong tiếng Việt

Singularity of traits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singularity of traits(Noun)

sˌɪŋɡjʊlˈærɪti ˈɒf trˈeɪts
ˌsɪŋɡjəˈɫɛrəti ˈɑf ˈtreɪts
01

Chất lượng của sự độc đáo, tính đặc biệt hoặc khác biệt

The qualities of being unique and different.

独特性,指的是与众不同或具有独特特色的品质。

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc đặc trưng nổi bật riêng của một người, vật thể hoặc khái niệm nào đó.

A unique trait or characteristic of a person, thing, or concept.

某人、某物或某个概念的独特特征或标志。

Ví dụ
03

Trong toán học hoặc vật lý, điểm mà tại đó hàm số đạt giá trị vô cùng hoặc thể hiện hành xử không xác định

In mathematics or physics, a point where a function takes on an infinite value or behaves in an indeterminate way.

在数学或物理学中,指的是函数取无穷大值或表现出未定义行为的点

Ví dụ