Bản dịch của từ Sinister look trong tiếng Việt
Sinister look
Phrase

Sinister look(Phrase)
sˈɪnɪstɐ lˈʊk
ˈsɪnɪstɝ ˈɫʊk
Ví dụ
02
Vẻ mặt hay biểu cảm mang ý nghĩa xấu xa hoặc đe dọa
A grim or threatening appearance that suggests something sinister.
一种表露出邪恶或威胁意味的表情或外貌
Ví dụ
03
Gương mặt biểu lộ ý định xấu hoặc sự tha hóa về đạo đức
A glance that reveals malicious intent or moral corruption.
一副带有坏意或道德败坏的眼神
Ví dụ
