Bản dịch của từ Sinister look trong tiếng Việt

Sinister look

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinister look(Phrase)

sˈɪnɪstɐ lˈʊk
ˈsɪnɪstɝ ˈɫʊk
01

Một cái nhìn hoặc ánh mắt mang cảm giác có ý định gây hại hoặc xấu xa.

A gaze or a look that conveys a sense of danger or malice.

那种目光或眼神让人觉得危险或藏有敌意。

Ví dụ
02

Vẻ mặt hay biểu cảm mang ý nghĩa xấu xa hoặc đe dọa

A grim or threatening appearance that suggests something sinister.

一种表露出邪恶或威胁意味的表情或外貌

Ví dụ
03

Gương mặt biểu lộ ý định xấu hoặc sự tha hóa về đạo đức

A glance that reveals malicious intent or moral corruption.

一副带有坏意或道德败坏的眼神

Ví dụ