Bản dịch của từ Sinking boat trong tiếng Việt

Sinking boat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinking boat(Noun)

sˈɪŋkɪŋ bˈəʊt
ˈsɪŋkɪŋ ˈboʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ