Bản dịch của từ Sinking fund trong tiếng Việt

Sinking fund

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinking fund (Noun)

sˈɪŋkɨŋ fˈʌnd
sˈɪŋkɨŋ fˈʌnd
01

Một quỹ được thành lập nhằm tích lũy tiền để trả nợ hoặc thay thế một tài sản.

A fund established to accumulate money to repay a debt or replace an asset.

Ví dụ
02

Một khoản dự phòng dành riêng để đáp ứng các chi phí hoặc nợ phải trả trong tương lai.

A reserve set aside to meet future expenses or liabilities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một kế hoạch tiết kiệm có hệ thống được sử dụng để thanh toán một khoản nợ dài hạn.

A systematic savings plan used to pay off a longterm liability.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh