Bản dịch của từ Sinking fund trong tiếng Việt
Sinking fund

Sinking fund (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kế hoạch tiết kiệm có hệ thống được sử dụng để thanh toán một khoản nợ dài hạn.
A systematic savings plan used to pay off a longterm liability.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quỹ dự phòng (sinking fund) là một quỹ tài chính được thành lập nhằm mục đích tích lũy dần dần tiền để thanh toán nợ trong tương lai hoặc để mua sắm tài sản cố định. Thông qua việc lập quỹ này, doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể đảm bảo rằng họ có đủ vốn để đáp ứng nghĩa vụ tài chính mà không gặp phải khó khăn trong việc huy động vốn vào thời điểm cần thiết. Quỹ dự phòng thường được áp dụng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và đầu tư.
Quỹ dự phòng (sinking fund) là một quỹ tài chính được thành lập nhằm mục đích tích lũy dần dần tiền để thanh toán nợ trong tương lai hoặc để mua sắm tài sản cố định. Thông qua việc lập quỹ này, doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể đảm bảo rằng họ có đủ vốn để đáp ứng nghĩa vụ tài chính mà không gặp phải khó khăn trong việc huy động vốn vào thời điểm cần thiết. Quỹ dự phòng thường được áp dụng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và đầu tư.
