Bản dịch của từ Sinking fund trong tiếng Việt
Sinking fund

Sinking fund (Noun)
The city established a sinking fund for new community center construction.
Thành phố đã lập một quỹ dự trữ cho việc xây dựng trung tâm cộng đồng mới.
Many citizens do not know about the sinking fund for public parks.
Nhiều công dân không biết về quỹ dự trữ cho các công viên công cộng.
Is the sinking fund sufficient to maintain local social services?
Quỹ dự trữ có đủ để duy trì các dịch vụ xã hội địa phương không?
The city created a sinking fund for future social programs in 2024.
Thành phố đã tạo ra một quỹ dự phòng cho các chương trình xã hội năm 2024.
They do not have a sinking fund for community development projects.
Họ không có quỹ dự phòng cho các dự án phát triển cộng đồng.
Is the sinking fund sufficient for the upcoming social initiatives?
Quỹ dự phòng có đủ cho các sáng kiến xã hội sắp tới không?
Một kế hoạch tiết kiệm có hệ thống được sử dụng để thanh toán một khoản nợ dài hạn.
A systematic savings plan used to pay off a longterm liability.
The city created a sinking fund for public school renovations in 2022.
Thành phố đã tạo một quỹ dự phòng để cải tạo trường công năm 2022.
Many cities do not have a sinking fund for social programs.
Nhiều thành phố không có quỹ dự phòng cho các chương trình xã hội.
Does your community have a sinking fund for local charities?
Cộng đồng của bạn có quỹ dự phòng cho các tổ chức từ thiện không?
Quỹ dự phòng (sinking fund) là một quỹ tài chính được thành lập nhằm mục đích tích lũy dần dần tiền để thanh toán nợ trong tương lai hoặc để mua sắm tài sản cố định. Thông qua việc lập quỹ này, doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể đảm bảo rằng họ có đủ vốn để đáp ứng nghĩa vụ tài chính mà không gặp phải khó khăn trong việc huy động vốn vào thời điểm cần thiết. Quỹ dự phòng thường được áp dụng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và đầu tư.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp