Bản dịch của từ Sinking fund trong tiếng Việt

Sinking fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinking fund (Noun)

01

Một quỹ được thành lập nhằm tích lũy tiền để trả nợ hoặc thay thế một tài sản.

A fund established to accumulate money to repay a debt or replace an asset.

Ví dụ

The city established a sinking fund for new community center construction.

Thành phố đã lập một quỹ dự trữ cho việc xây dựng trung tâm cộng đồng mới.

Many citizens do not know about the sinking fund for public parks.

Nhiều công dân không biết về quỹ dự trữ cho các công viên công cộng.

Is the sinking fund sufficient to maintain local social services?

Quỹ dự trữ có đủ để duy trì các dịch vụ xã hội địa phương không?

02

Một khoản dự phòng dành riêng để đáp ứng các chi phí hoặc nợ phải trả trong tương lai.

A reserve set aside to meet future expenses or liabilities.

Ví dụ

The city created a sinking fund for future social programs in 2024.

Thành phố đã tạo ra một quỹ dự phòng cho các chương trình xã hội năm 2024.

They do not have a sinking fund for community development projects.

Họ không có quỹ dự phòng cho các dự án phát triển cộng đồng.

Is the sinking fund sufficient for the upcoming social initiatives?

Quỹ dự phòng có đủ cho các sáng kiến xã hội sắp tới không?

03

Một kế hoạch tiết kiệm có hệ thống được sử dụng để thanh toán một khoản nợ dài hạn.

A systematic savings plan used to pay off a longterm liability.

Ví dụ

The city created a sinking fund for public school renovations in 2022.

Thành phố đã tạo một quỹ dự phòng để cải tạo trường công năm 2022.

Many cities do not have a sinking fund for social programs.

Nhiều thành phố không có quỹ dự phòng cho các chương trình xã hội.

Does your community have a sinking fund for local charities?

Cộng đồng của bạn có quỹ dự phòng cho các tổ chức từ thiện không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Sinking fund cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sinking fund

Không có idiom phù hợp