Bản dịch của từ Sinusitis trong tiếng Việt
Sinusitis

Sinusitis (Noun)
Viêm xoang mũi.
Inflammation of a nasal sinus.
Many people suffer from sinusitis during the winter months in Chicago.
Nhiều người bị viêm xoang trong những tháng mùa đông ở Chicago.
Sinusitis does not affect everyone; some remain healthy year-round.
Viêm xoang không ảnh hưởng đến tất cả mọi người; một số vẫn khỏe mạnh quanh năm.
Is sinusitis common among students in crowded classrooms during flu season?
Viêm xoang có phổ biến giữa sinh viên trong lớp học đông đúc vào mùa cúm không?
Viêm xoang (sinusitis) là tình trạng viêm nhiễm niêm mạc xoang, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn gây ra. Triệu chứng bao gồm đau nhức vùng mặt, nghẹt mũi, chảy mũi và sốt. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh nhấn âm ở âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
Từ "sinusitis" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "sinus" có nghĩa là "vùng hõm" hay "không gian" và "itis" có nghĩa là "viêm". Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 19 để mô tả tình trạng viêm nhiễm ở các xoang cạnh mũi. Sự kết hợp giữa hai gốc từ đó phản ánh chính xác bản chất bệnh lý, liên quan đến tình trạng viêm nhiễm và sưng tấy trong các xoang, dẫn đến các triệu chứng như đau nhức và khó thở.
Từ "sinusitis" xuất hiện với tần suất nhất định trong kỳ thi IELTS, thường gặp trong phần Đọc và Nói, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến sức khỏe và bệnh lý. Trong ngữ cảnh y tế, “sinusitis” được sử dụng để chỉ tình trạng viêm xoang, với các triệu chứng như đau đầu và nghẹt mũi. Từ này cũng phổ biến trong các bài viết và cuộc thảo luận về y học, nơi người nói muốn giải thích hoặc miêu tả các vấn đề về hệ hô hấp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp