Anh - Việt

Bản dịch của từ Siren trong tiếng Việt

siren

Noun Countable

siren (Noun Countable)

/sˈaɪən/
/ˈsaɪrən/
AI

Nghĩa 01

Người phụ nữ rất quyến rũ nhưng bị cho là có sức ảnh hưởng nguy hiểm hoặc gây hại đối với đàn ông.

A woman who is extremely attractive and who is thought to have a dangerous or harmful influence on men

Ví dụ
Trong bài luận của Maya, người đàn bà quyến rũ nhưng nguy hiểm làm hại đàn ông bằng danh tiếng và sự thao túng.In Maya's essay, the siren harmed men through fame and manipulation.
Buổi thảo luận lớp không phát hiện người đàn bà quyến rũ nhưng nguy hiểm nào trong câu chuyện hẹn hò trực tuyến của Anna.Our class discussion found no siren in Anna's online dating story.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thiết bị phát ra âm thanh rất lớn để cảnh báo mọi người về nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.

A device that makes a very loud sound to warn people of danger or to signal an emergency

Ví dụ
Sau trận lũ năm ngoái, thành phố lắp một còi báo động gần chợ.The city installed a siren near the market after last year's flood.
Trong buổi diễn tập động đất, các tình nguyện viên địa phương không phớt lờ còi cảnh báo.Local volunteers did not ignore the warning siren during the earthquake drill.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sinh vật trong thần thoại Hy Lạp có giọng hát quyến rũ, dụ thủy thủ đến chỗ bị hủy diệt.

In Greek mythology one of several creatures with beautiful voices who lured sailors to destruction

Ví dụ
Sử thi Odyssey của Homer kể về một sinh vật biển có giọng hát tuyệt đẹp, dụ thủy thủ đến chỗ diệt vong.Homer's Odyssey describes a siren whose beautiful voice leads sailors to destruction.
Trong thần thoại Hy Lạp, không sinh vật biển nào thật sự giúp thủy thủ lạc đường vào bờ.In Greek myths, no siren truly helps lost sailors reach land.

Video ngữ cảnh