Bản dịch của từ Siren trong tiếng Việt

Siren

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Siren(Noun)

sˈaɪən
ˈsaɪrən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ