Anh - Việt
siren
Noun Countable
siren (Noun Countable)
/sˈaɪən/
/ˈsaɪrən/
AI
Ví dụ
Trong bài luận của Maya, người đàn bà quyến rũ nhưng nguy hiểm làm hại đàn ông bằng danh tiếng và sự thao túng.In Maya's essay, the siren harmed men through fame and manipulation.
Buổi thảo luận lớp không phát hiện người đàn bà quyến rũ nhưng nguy hiểm nào trong câu chuyện hẹn hò trực tuyến của Anna.Our class discussion found no siren in Anna's online dating story.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau trận lũ năm ngoái, thành phố lắp một còi báo động gần chợ.The city installed a siren near the market after last year's flood.
Trong buổi diễn tập động đất, các tình nguyện viên địa phương không phớt lờ còi cảnh báo.Local volunteers did not ignore the warning siren during the earthquake drill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sử thi Odyssey của Homer kể về một sinh vật biển có giọng hát tuyệt đẹp, dụ thủy thủ đến chỗ diệt vong.Homer's Odyssey describes a siren whose beautiful voice leads sailors to destruction.
Trong thần thoại Hy Lạp, không sinh vật biển nào thật sự giúp thủy thủ lạc đường vào bờ.In Greek myths, no siren truly helps lost sailors reach land.