Bản dịch của từ Sis trong tiếng Việt

Sis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sis(Noun)

sɪs
sˈɪs
01

Từ viết tắt, thân mật của “sister” (chị/em gái). Dùng khi gọi hoặc nói về chị/em gái một cách thân thiết, không trang trọng.

Informal Clipping of sister.

姐妹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ