Bản dịch của từ Sisters-in-law trong tiếng Việt

Sisters-in-law

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sisters-in-law(Idiom)

ˈsɪ.stɚ.zɪnˌlɔ
ˈsɪ.stɚ.zɪnˌlɔ
01

Dạng số nhiều của “sister‑in‑law” (chị/em/vợ/chị dâu…), dùng để chỉ hơn một phụ nữ là người thân thông qua hôn nhân (ví dụ: các chị dâu, các em dâu, các chị vợ, các em vợ).

The plural of sisterinlaw referring to more than one female relative by marriage.

多个通过婚姻关系的女性亲属

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sisters-in-law(Noun)

sˈɪstɚzɨnlˌɔ
sˈɪstɚzɨnlˌɔ
01

Dạng số nhiều của “sister-in-law” — chỉ hơn một người phụ nữ là thân nhân thông qua hôn nhân (ví dụ: chị/em dâu hoặc chị/em vợ/chị/em chồng tùy mối quan hệ).

The plural form of sisterinlaw referring to more than one female relative by marriage.

多个通过婚姻关系的女性亲属

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sisters-in-law (Noun)

SingularPlural

Sisters-in-law

Sisters-in-law

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ