Bản dịch của từ Sit in on trong tiếng Việt

Sit in on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit in on(Verb)

sˈɪt ɨn ˈɑn
sˈɪt ɨn ˈɑn
01

Tham dự một cuộc họp hoặc sự kiện mà không tham gia tích cực.

To attend a meeting or event without participating actively.

Ví dụ
02

Quan sát một lớp học hoặc buổi họp như một khách mời.

To observe a class or session as a visitor.

Ví dụ