Bản dịch của từ Site inspection trong tiếng Việt

Site inspection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Site inspection(Noun)

sˈaɪt ˌɪnspˈɛkʃən
sˈaɪt ˌɪnspˈɛkʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ