Bản dịch của từ Sitter trong tiếng Việt

Sitter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sitter(Noun)

sˈɪtɚ
sˈɪtəɹ
01

Người ngồi làm mẫu (thường để họa sĩ vẽ chân dung, chụp ảnh) hoặc người ngồi cho mục đích kiểm tra/quan sát.

A person who sits especially for a portrait or examination.

Ví dụ
02

Người trông trẻ, trông vật nuôi hoặc trông nhà tạm thời khi cha mẹ hoặc chủ nhà vắng mặt.

A person who looks after children pets or a house while the parents or owners are away.

Ví dụ
03

Trong thể thao, 'sitter' chỉ một pha bắt bóng hoặc cú sút rất dễ, gần như chắc chắn thành công vì vị trí hoặc tình huống thuận lợi (ví dụ: cú sút ở cự ly gần, khung thành trống hoặc đường chuyền quá thuận lợi).

In sport an easy catch or shot.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ