sitter
sitter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người ngồi làm mẫu (thường để họa sĩ vẽ chân dung, chụp ảnh) hoặc người ngồi cho mục đích kiểm tra/quan sát.
A person who sits especially for a portrait or examination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sitter" trong tiếng Anh chỉ người ngồi, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như "baby sitter" (người trông trẻ) hay "house sitter" (người trông nhà). Về mặt ngữ nghĩa, từ này mang tính chất mô tả người đảm nhiệm một vai trò cụ thể trong việc chăm sóc hoặc giám sát. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm về cơ bản giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong việc sử dụng câu hoặc ngữ cảnh trong đời sống hàng ngày.