Anh - Việt

Bản dịch của từ Sitter trong tiếng Việt

sitter

Noun

sitter (Noun)

/sˈɪtɚ/
/sˈɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người trông trẻ, trông vật nuôi hoặc trông nhà tạm thời khi cha mẹ hoặc chủ nhà vắng mặt.

A person who looks after children pets or a house while the parents or owners are away.

Ví dụ
Người giữ trẻ chơi với trẻ nhỏ trong đêm hẹn hò của phụ huynh.The sitter played with the kids during the parents' date night.
Cô ấy không thể tìm thấy người giữ chó khi đi nghỉ mát.She couldn't find a sitter for her dog when going on vacation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong thể thao, 'sitter' chỉ một pha bắt bóng hoặc cú sút rất dễ, gần như chắc chắn thành công vì vị trí hoặc tình huống thuận lợi (ví dụ: cú sút ở cự ly gần, khung thành trống hoặc đường chuyền quá thuận lợi).

in sport an easy catch or shot.

Ví dụ
Cầu thủ bóng đá đã thực hiện một cú sút dễ dàng trước khung thành.The soccer player made an easy sitter in front of the goal.
Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội dễ dàng, khiến đội của cô ấy thua trận.She missed the sitter, causing her team to lose the match.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người ngồi làm mẫu (thường để họa sĩ vẽ chân dung, chụp ảnh) hoặc người ngồi cho mục đích kiểm tra/quan sát.

A person who sits especially for a portrait or examination.

Ví dụ
Người ngồi để vẽ đã đến muộn tới phòng studio.The sitter for the portrait arrived late to the studio.
Người ngồi không xuất hiện để thi nói.The sitter failed to show up for the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh