Bản dịch của từ Situate windows trong tiếng Việt
Situate windows
Verb

Situate windows(Verb)
sˈɪtʃuːˌeɪt wˈɪndəʊz
ˈsɪtʃuˌeɪt ˈwɪndoʊz
01
Xác định vị trí hoặc thiết lập trong một môi trường cụ thể
To determine or set within a specific context
在特定环境中定位或设立
Ví dụ
02
Để định hướng hoặc căn chỉnh phù hợp với các yếu tố khác
To provide guidance or organize in connection with other factors.
相对于其他元素进行定位或调整方向
Ví dụ
