Bản dịch của từ Situation abandonment trong tiếng Việt

Situation abandonment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Situation abandonment(Noun)

sˌɪtʃuːˈeɪʃən ˈeɪbɐndˌɒnmənt
ˌsɪtʃuˈeɪʃən ˈeɪbənˌdɑnmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ