ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Situation abandonment
Một tình trạng bỏ bê hoặc bị bỏ rơi có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến một địa điểm hoặc một thực thể.
Neglect or abandonment can have negative impacts on a particular place or entity.
疏忽或遗弃状况,可能会对某个地点或实体产生负面影响
Một hoàn cảnh mà ai đó hoặc cái gì đó bị bỏ rơi mà không có sự hỗ trợ hay chăm sóc
A situation where a person or something is left behind without support or care.
被遗弃或无人照料的处境
Tình trạng bị bỏ rơi hoặc hoang vắng
Abandoned or reclaimed status
被遗弃或荒芜的状态