skate
skate (Noun)
Nghĩa 01
Từ này chỉ một người đàn ông thô lỗ, vô lại, không đáng tin hoặc có phẩm cách kém — kiểu người xấu xa, lưu manh.
An uncouth and disreputable man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của skate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
skate | skates |
skate (Verb)
Nghĩa 01
Lướt qua một vấn đề hoặc đề cập một cách hời hợt, không đi sâu vào chi tiết.
Pass over or refer only fleetingly to a subject or problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của skate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | skate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | skated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | skated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | skates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | skating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skate" có nghĩa là một loại giày có bánh xe hoặc là hoạt động trượt trên băng hoặc bề mặt phẳng. Trong tiếng Anh Anh, "skate" thường chỉ đến việc trượt băng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm cả hình thức trượt bằng giày skate trên mặt đất. Phát âm của "skate" trong cả hai phiên bản tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Hình thức viết và nghĩa của từ này chủ yếu vẫn nhất quán giữa hai ngôn ngữ.