Bản dịch của từ Skate trong tiếng Việt
Skate

Skate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ này chỉ một người đàn ông thô lỗ, vô lại, không đáng tin hoặc có phẩm cách kém — kiểu người xấu xa, lưu manh.
An uncouth and disreputable man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Skate (Verb)
Lướt qua một vấn đề hoặc đề cập một cách hời hợt, không đi sâu vào chi tiết.
Pass over or refer only fleetingly to a subject or problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "skate" có nghĩa là một loại giày có bánh xe hoặc là hoạt động trượt trên băng hoặc bề mặt phẳng. Trong tiếng Anh Anh, "skate" thường chỉ đến việc trượt băng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm cả hình thức trượt bằng giày skate trên mặt đất. Phát âm của "skate" trong cả hai phiên bản tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Hình thức viết và nghĩa của từ này chủ yếu vẫn nhất quán giữa hai ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "skate" có nghĩa là một loại giày có bánh xe hoặc là hoạt động trượt trên băng hoặc bề mặt phẳng. Trong tiếng Anh Anh, "skate" thường chỉ đến việc trượt băng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm cả hình thức trượt bằng giày skate trên mặt đất. Phát âm của "skate" trong cả hai phiên bản tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Hình thức viết và nghĩa của từ này chủ yếu vẫn nhất quán giữa hai ngôn ngữ.
