Bản dịch của từ Skeleton in the closet trong tiếng Việt

Skeleton in the closet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skeleton in the closet(Noun)

skˈɛlətən ɨn ðə klˈɑzət
skˈɛlətən ɨn ðə klˈɑzət
01

Một bí mật hoặc sự thật không dễ chịu về ai đó.

A hidden secret or unpleasant fact about someone.

Ví dụ
02

Một vấn đề không tiết lộ hoặc bị ức chế.

An undisclosed or suppressed problem.

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ cho một điều cấm kị cá nhân hoặc gia đình.

A metaphor for a personal or familial taboo.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh