Bản dịch của từ Skep trong tiếng Việt

Skep

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skep(Noun)

skɛp
skɛp
01

Một loại tổ ong truyền thống làm bằng rơm hoặc cói đan, hình dạng giống cái chạn hay cái rổ lớn, dùng để nuôi ong mật.

A straw or wicker beehive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ